rành rẽ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rõ ràng, mạch lạc, dễ hiểu: "rành rẽ" chỉ sự rõ ràng, minh bạch trong cách trình bày, diễn đạt hoặc suy nghĩ, không có sự mơ hồ hay lộn xộn.
- Phân biệt rõ ràng, có ranh giới: Dùng để mô tả sự tách biệt, phân định rành mạch giữa các đối tượng, khái niệm hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
- Lời giải thích rất rành rẽ, ai cũng hiểu được. (Lời giải thích rõ ràng, mạch lạc, không gây nhầm lẫn.)
- Cô ấy nói tiếng Anh rành rẽ như người bản xứ. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy, rõ ràng, giống như người bản xứ.)
- Công việc được phân công rành rẽ, không ai chồng chéo lên ai. (Công việc được phân chia rõ ràng, có ranh giới cụ thể, tránh sự trùng lặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rành rẽ từng chi tiết": hiểu hoặc giải thích một cách tỉ mỉ, rõ ràng từng điểm nhỏ.
- Anh ấy rành rẽ từng chi tiết trong kế hoạch. (Anh ấy nắm rõ và trình bày rõ ràng từng phần của kế hoạch.)
- "rành rẽ ranh giới": phân biệt rõ ràng giữa các phạm vi, lĩnh vực.
- Cần rành rẽ ranh giới giữa công việc và đời tư. (Cần phân định rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Rành rọt (tính từ): rõ ràng, thông thạo, tương tự "rành rẽ" nhưng thường nhấn mạnh sự am hiểu sâu sắc.
- Anh ấy rành rọt về luật giao thông. (Anh ấy hiểu rõ và thông thạo luật giao thông.)
- Rành mạch (tính từ): rõ ràng, dễ hiểu, thường dùng cho văn bản hoặc lời nói.
- Bài viết này trình bày rành mạch, logic. (Bài viết có cách trình bày rõ ràng, mạch lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng: minh bạch, dễ thấy, dễ hiểu.
- Mạch lạc: có trình tự, logic, dễ theo dõi.
- Phân minh: phân biệt rõ ràng, công bằng.
Thành ngữ liên quan
- Nói rành rẽ như đinh đóng cột: nói một cách chắc chắn, rõ ràng, không thể thay đổi.
- Ông ấy nói rành rẽ như đinh đóng cột về quyết định của mình. (Ông ấy khẳng định quyết định một cách rõ ràng và dứt khoát.)